字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
饥寒交迫 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
饥寒交迫
饥寒交迫
Nghĩa
形容无衣无食,生活极度困苦战争使他们变成了饥寒交迫的难民。
Chữ Hán chứa trong
饥
寒
交
迫