字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
饥枵
饥枵
Nghĩa
1.谓颗粒无收。
Chữ Hán chứa trong
饥
枵