字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
饥火烧肠
饥火烧肠
Nghĩa
1.形容饥饿难忍。
Chữ Hán chứa trong
饥
火
烧
肠
饥火烧肠 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台