字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
饥飡渴饮
饥飡渴饮
Nghĩa
1.见"饥餐渴饮"。
Chữ Hán chứa trong
饥
飡
渴
饮