字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
饥驅叩门 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
饥驅叩门
饥驅叩门
Nghĩa
1.谓为饥饿驱使,叩门求食。駈,同"驱"。语本晋陶潜《乞食》诗"饥来驱我去,不知竟何之,行行至斯里,叩门拙言辞。"
Chữ Hán chứa trong
饥
驅
叩
门