字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
饧箫
饧箫
Nghĩa
1.卖饴糖人所吹的箫。语本《诗.周颂.有瞽》"箫管备举。"郑玄笺"箫﹐编小竹管﹐如今卖饧者所吹也。"孔颖达疏"其时卖饧之人吹箫以自表也。"
Chữ Hán chứa trong
饧
箫