饪鼎

Nghĩa

1.亦作"餁鼎"。 2.烹饪的鼎。比喻朝廷大政。

Chữ Hán chứa trong

饪鼎 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台