字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
饫闻
饫闻
Nghĩa
1.犹饱闻。谓所闻已多。
Chữ Hán chứa trong
饫
闻