字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
饬修
饬修
Nghĩa
1.谓思想言行谨严合礼。
Chữ Hán chứa trong
饬
修