字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
饬刑 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
饬刑
饬刑
Nghĩa
1.饬正刑法。一说谓修缮监狱﹑刑具。
Chữ Hán chứa trong
饬
刑