字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
饬励 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
饬励
饬励
Nghĩa
1.亦作"饬厉"。谓使思想言行合礼制规范。 2.犹激励。
Chữ Hán chứa trong
饬
励