字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
饬材 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
饬材
饬材
Nghĩa
1.谓整治金﹑石﹑珠﹑玉等材料,使成器具。
Chữ Hán chứa trong
饬
材