字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
饬蛊
饬蛊
Nghĩa
1.治理坏事。语本《易.杂卦》"蛊则饬也。"
Chữ Hán chứa trong
饬
蛊