字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
饮喂
饮喂
Nghĩa
1.给牲口饮水喂料。
Chữ Hán chứa trong
饮
喂