字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
饮灰洗胃
饮灰洗胃
Nghĩa
1.谓彻底改过,重新作人。语本《晋书.石季龙载记下》"季龙曰'吾欲以纯灰三斛洗吾腹。腹秽恶,故生凶子,儿年二十余便欲杀公。'"
Chữ Hán chứa trong
饮
灰
洗
胃