字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
饮虹
饮虹
Nghĩa
1.喝水的虹。古人迷信,以为虹是有生命的怪物。语本《汉书.燕剌王刘旦传》"是时天雨,虹下属宫中,饮井水,井水竭。"
Chữ Hán chứa trong
饮
虹