字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
饮鸩 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
饮鸩
饮鸩
Nghĩa
1.亦作"饮鴆"。 2.喝用鸩鸟羽毛泡制的毒酒。 3.泛指服用毒品。
Chữ Hán chứa trong
饮
鸩