字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
饰缯 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
饰缯
饰缯
Nghĩa
1.谓用有花纹的丝织品为饰。语本《史记.田单列传》"田单乃收城中得千余牛,为绛缯衣,画以五彩龙文。"
Chữ Hán chứa trong
饰
缯