字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
饰羔 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
饰羔
饰羔
Nghĩa
1.谓刷拭祭祀所用的小羊使之清洁。
Chữ Hán chứa trong
饰
羔