字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
饱含
饱含
Nghĩa
充满眼里~着热泪ㄧ胸中~着对大好河山的热爱。
Chữ Hán chứa trong
饱
含