字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
饱和点
饱和点
Nghĩa
1.化学上指溶液中所含溶质的量的极限或空气中所含水蒸气的极限。 2.泛指事情的最高限度。
Chữ Hán chứa trong
饱
和
点