字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
饱和烃 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
饱和烃
饱和烃
Nghĩa
分子中只含单键的碳氢化合物。分开链烃和闭链烃两类。前者如甲烷(ch4)、乙炔(c2h6)等,后者如环丙烷(﹉2cヽh2h2c)、环己烷()等。
Chữ Hán chứa trong
饱
和
烃