字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
饱和蒸气压 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
饱和蒸气压
饱和蒸气压
Nghĩa
饱和蒸气的压强。在同一温度下,不同物质的饱和蒸气压也不同。同种物质的饱和蒸气压随温度升高而增大,但不遵循查理定律。
Chữ Hán chứa trong
饱
和
蒸
气
压