字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
饱尝
饱尝
Nghĩa
①充分地品尝~美味。②长期经受或体验~艰苦。
Chữ Hán chứa trong
饱
尝