字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
饱德 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
饱德
饱德
Nghĩa
1.饱受恩德。语出《诗.大雅.既醉序》"《既醉》,太平也。醉酒饱德,人有士君子之行焉。" 2.谓充满高尚品德。
Chữ Hán chứa trong
饱
德