字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
饱病
饱病
Nghĩa
1.指衣食丰足而产生的淫欲。
Chữ Hán chứa trong
饱
病