字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
饱练世故
饱练世故
Nghĩa
1.同"饱谙世故"。
Chữ Hán chứa trong
饱
练
世
故