字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
饱经忧患
饱经忧患
Nghĩa
1.谓经历了许多困苦患难。
Chữ Hán chứa trong
饱
经
忧
患