字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
饱经沧桑
饱经沧桑
Nghĩa
形容经历过很多世事变迁。
Chữ Hán chứa trong
饱
经
沧
桑