字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
饱醋生 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
饱醋生
饱醋生
Nghĩa
1.指尾生。亦用作守信男子的代称。"饱醋"为"抱柱"之音讹。
Chữ Hán chứa trong
饱
醋
生