字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
饱飞
饱飞
Nghĩa
1.比喻欲望得到满足即离去,不能长久归心。
Chữ Hán chứa trong
饱
飞