字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
饴盐
饴盐
Nghĩa
1.一种带甜味的岩盐。
Chữ Hán chứa trong
饴
盐