字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
饴糖 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
饴糖
饴糖
Nghĩa
用米及麦芽制成的糖。将米蒸熟,加麦芽使淀粉糖化后,经过滤、浓缩制成。主要成分为麦芽糖、葡萄糖及糊精。广泛用于糖果、糕点、罐头、酒类或饮料等,亦可供药用。
Chữ Hán chứa trong
饴
糖