字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
饷鞘 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
饷鞘
饷鞘
Nghĩa
1.旧时地方政府装盛送缴中央政府的税收银两所用的木筒。遂以指缴纳的税款。
Chữ Hán chứa trong
饷
鞘