字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
饼干 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
饼干
饼干
Nghĩa
松脆的干制面食品。用面粉、糖、盐、油、乳品、香料、疏松剂等原料加水调成面团,压成薄片,再模压成形,经焙烤而成。
Chữ Hán chứa trong
饼
干