字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
饼饵
饼饵
Nghĩa
1.饼类食品的总称。语本《急就篇》卷十"饼饵麦饭甘豆羹。"颜师古注"溲面而蒸熟之则为饼﹐饼之言并也﹐相合并也;溲米而蒸之则为饵﹐饵之言而也﹐相粘而也。"
Chữ Hán chứa trong
饼
饵
饼饵 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台