字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
饿乡
饿乡
Nghĩa
1.缺乏食物的贫困去处。 2.饥火中烧的境地。
Chữ Hán chứa trong
饿
乡