字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
饿显 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
饿显
饿显
Nghĩa
1.因饿死而扬名。引申为隐居不仕,过贫困生活,而名扬于世。语本《论语.季氏》"伯夷﹑叔齐饿于首阳之下,民到于今称之。"
Chữ Hán chứa trong
饿
显