字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
饿死漂渚 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
饿死漂渚
饿死漂渚
Nghĩa
1.指汉韩信未得志时忍饥挨饿事~信为布衣时曾"钓于城下,诸母漂,有一母见信饥,饭信,竟漂数十日"◇投刘邦,拜大将。助刘邦灭项羽后,封楚王◇为吕后所杀,夷三族。事见《史记.淮阴侯列传》◇用以为典。
Chữ Hán chứa trong
饿
死
漂
渚