字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
饿狼
饿狼
Nghĩa
1.饥饿的狼。 2.比喻贪婪凶残的人。
Chữ Hán chứa trong
饿
狼