字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
饿纹 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
饿纹
饿纹
Nghĩa
1.亦作"饿文"。 2.人口角延伸到嘴里的皱纹。迷信的人认为有此纹者必饿死。
Chữ Hán chứa trong
饿
纹