字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
饿莩 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
饿莩
饿莩
Nghĩa
也作饿殍”。饿死的人饿莩遍野|立望饿殍之满道。
Chữ Hán chứa trong
饿
莩