字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
饿薇
饿薇
Nghĩa
1.谓伯夷耻食周粟,采薇于首阳山,终至饿死。事见《史记.伯夷列传》。
Chữ Hán chứa trong
饿
薇