字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
饿虎扑食 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
饿虎扑食
饿虎扑食
Nghĩa
比喻动作迅速而猛烈。也说饿虎扑羊。
Chữ Hán chứa trong
饿
虎
扑
食