字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
饿鬼
饿鬼
Nghĩa
1.佛教语。六道之一。佛经谓人生前做了坏事,死后要堕入饿鬼道,常受饥渴之苦。 2.诋称口馋或饿极的人。
Chữ Hán chứa trong
饿
鬼
饿鬼 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台