字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
馁才
馁才
Nghĩa
1.才学贫乏。亦指才学贫乏的人。
Chữ Hán chứa trong
馁
才