字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
馁鬼
馁鬼
Nghĩa
1.语出《左传.宣公四年》"鬼犹求食,若敖氏之鬼不其馁而!"后因以"馁鬼"指不能享受祭祀之鬼。
Chữ Hán chứa trong
馁
鬼