字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
馂余 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
馂余
馂余
Nghĩa
1.吃剩馀的食物。 2.馀剩的食物。 3.比喻残剩的东西。
Chữ Hán chứa trong
馂
余