字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
馄饨
馄饨
Nghĩa
一种面食,用薄面片包馅而成,形如耳朵怕府里要裹馄饨,肥的臊子何用?
Chữ Hán chứa trong
馄
饨