字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
馅子
馅子
Nghĩa
1.即馅。 2.比喻包在中间之物。 3.比喻事情的底细﹑隐秘。
Chữ Hán chứa trong
馅
子